刹不住

shā bu zhùsát bất trụ

Hán Việt: sát bất trụ · Pinyin: shā bu zhù

Tổng quan

không phanh lại được (không dừng lại được)

Cấu tạo: 剎 (sát) + 不 (bất) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không kiềm chế
  • Google Alex v6 không phanh

Eng

  • Cihui unable to brake (stop)

Đức

  • Handedict ungebremst

Từ liên quan

Gần nghĩa

不住拜 · 不住气 · 不住 · 不住子 · 不住氣 · 不住在任所