剎住歪風 sát trụ oai phong Hán Việt: sát trụ oai phong Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 住 (trụ) + 歪 (oai) + 風 (phong)Hán Việtsát trụ oai phongCấu tạo剎 + 住 + 歪 + 風 · sát + trụ + oai + phong nghĩa thành phần: sát + trụ + oai + phong Nghĩa EngCihui 剎住歪風 hāzhù wāifēng v.o. stop an unhealthy tendency/practice