剎地利 sát địa lợi Hán Việt: sát địa lợi Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 地 (địa) + 利 (lợi)Hán Việtsát địa lợiCấu tạo剎 + 地 + 利 · sát + địa + lợi nghĩa thành phần: sát + địa + lợi Nghĩa EngCihui 剎地利 hàdìlì n. Kshatriya, a member of the Hindu royal and warrior class