剎多羅 chà duō luō · sát đa la Hán Việt: sát đa la · Pinyin: chà duō luō Tổng quan sát đa la (術語)見剎條。☸ Cấu tạo: 剎 (sát) + 多 (đa) + 羅 (la)Pinyinchà duō luōHán Việtsát đa laCấu tạo剎 + 多 + 羅 · sát + đa + la nghĩa thành phần: sát + đa + la Nghĩa ViệtCihui sát đa la (術語)見剎條。☸