剎時

chà shí sát thì

Hán Việt: sát thì · Pinyin: chà shí

Tổng quan

trong nháy mắt | trong chớp mắt

Cấu tạo: (sát) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong nháy mắt | trong chớp mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極短暫的時間。如:「天上烏雲密布,剎時下起傾盆大雨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹刹那。极短的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹刹那。极短的时间。

Eng

  • CC-CEDICT in a flash|in the twinkling of an eye
  • Cihui in a flash; in the twinkling of an eye

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

瞬间