瞬间
thuấn gian
Hán Việt: thuấn gian · Pinyin: shùn jiān
Tổng quan
trong chớp mắt; trong nháy mắt
转眼之间:飞机飞上天空,~即逝。
一轉眼。形容極短的時間。如:「他瞬間即隱沒於人叢裡。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khoảnh khắc
- Google Alex v6 trong nháy mắt
- VietPhrases trong nháy mắt
- Biên soạn 瞬間 hùnjiān adv. in a twinkling
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一轉眼。形容極短的時間。如:「他瞬間即隱沒於人叢裡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转眼之间:飞机飞上天空,~即逝。
Eng
- JMdict moment
- JMdict instant
- JMdict second
- Cihui in an instant; in a flash
Đức
- Handedict Augenblick
ja
- JMdict 瞬間(しゅんかん)