刺一般的

thứ nhất bàn đích

Hán Việt: thứ nhất bàn đích

Tổng quan

có ngòi, có châm, gây nhức nhối

Cấu tạo: (thứ) + (nhất) + (bàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có ngòi, có châm, gây nhức nhối