刺人的 thứ nhân đích Hán Việt: thứ nhân đích Tổng quan có ngòi, có châm, gây nhức nhối Cấu tạo: 刺 (thứ) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtthứ nhân đíchCấu tạo刺 + 人 + 的 · thứ + nhân + đích nghĩa thành phần: thứ + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui có ngòi, có châm, gây nhức nhối