刺儿话

cì r huàthứ nhi thoại

Hán Việt: thứ nhi thoại · Pinyin: cì r huà

Tổng quan

lời lẽ chua cay

新华 · Tân Hoa Đại lục

讥讽人的话:说~。

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 兒 (nhi) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói châm chọc
  • Biên soạn stinging words M:¹jù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讥讽人的话:说~。

Eng

  • Cihui biting words; stinging words

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺儿头 · 刺儿李 · 刺儿菜 · 刺兒菜 · 刺儿 · 儿话言 · 刺儿梅 · 儿话