刺兒菜

cì ér càithứ nhi thái

Hán Việt: thứ nhi thái · Pinyin: cì ér cài

Tổng quan

rau gai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即小蓟。

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 兒 (nhi) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn thistle M:²kē

Eng

  • Cihui 刺兒菜 ìrcài n. <bot.> thistle M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺兒頭 · 刺兒李 · 刺兒話 · 刺兒 · 刺儿梅 · 刺儿不喇叽