刺兒頭
thứ nhi đầu
Hán Việt: thứ nhi đầu · Pinyin: cì r tóu
Tổng quan
người khó chịu | người khó đối phó
Nghĩa
Việt
- Cihui người khó chịu | người khó đối phó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頑固、善於刁難、不易駕馭應付的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遇事刁难,不好对付的人。
Eng
- CC-CEDICT troublesome person; difficult person to deal with
- Cihui troublesome person; difficult person to deal with