刺史州

cì shǐ zhōuthứ sử châu

Hán Việt: thứ sử châu · Pinyin: cì shǐ zhōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代的行政区划之一,亦为统辖该州之职官名。

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 史 (sử) + 州 (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的行政区划之一,亦为统辖该州之职官名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺史