刺得慌 thứ đắc hoảng Hán Việt: thứ đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtthứ đắc hoảngCấu tạo刺 + 得 + 慌 · thứ + đắc + hoảng nghĩa thành phần: thứ + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 刺得慌 ì de huāng r.v./s.v. unbearably irritating/grating/etc.