刺探
thứ tham
Hán Việt: thứ tham · Pinyin: cì tàn
Tổng quan
do thám | theo dõi | thăm dò
Nghĩa
Việt
- Cihui do thám | theo dõi | thăm dò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗中探聽。《後漢書.卷三.肅宗孝章帝紀》:「遣吏逢迎,刺探起居。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侦察;探听刺探军情。
Eng
- CC-CEDICT to pry into|to spy on|to probe into
- Cihui to pry into; to spy on; to probe into