密查
mật tra
Hán Việt: mật tra · Pinyin: mì chá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祕密查察。《文明小史》第五五回:「這余、陳兩觀察是制臺委他們來密查一樁事的,不過一兩天就查明白了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秘密查访; 谓密林。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秘密查访。 2.谓密林。
Hán Việt: mật tra · Pinyin: mì chá