刺梨皴

thứ lê thuân

Hán Việt: thứ lê thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (lê) + (thuân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺梨皴 ìlícūn n. <art> pear thorn wrinkle (in painting)