刺槐亭 thứ hòe đình Hán Việt: thứ hòe đình Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 槐 (hòe) + 亭 (đình)Hán Việtthứ hòe đìnhCấu tạo刺 + 槐 + 亭 · thứ + hòe + đình nghĩa thành phần: thứ + hòe + đình Nghĩa EngCihui robinetin