刺激地 thứ kích địa Hán Việt: thứ kích địa Tổng quan xem irritate Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 地 (địa)Hán Việtthứ kích địaCấu tạo刺 + 激 + 地 · thứ + kích + địa nghĩa thành phần: thứ + kích + địa Nghĩa ViệtCihui xem irritate