刺激性

cì jī xìng thứ kích tính

Hán Việt: thứ kích tính · Pinyin: cì jī xìng

Tổng quan

hồi hộp | kích thích | kích động | khó chịu | khiêu khích | hăng | cay

Cấu tạo: (thứ) + (kích) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi hộp | kích thích | kích động | khó chịu | khiêu khích | hăng | cay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.興奮神經的能力。如:「咖啡是一種刺激性的飲料。」 2.動植物的神經、筋肉、腺體等受刺激時有發生反應的可能性。

Eng

  • CC-CEDICT thrilling|exciting|stimulating|irritating|provocative|pungent|spicy
  • Cihui thrilling; exciting; stimulating; irritating; provocative; pungent; spicy

ja

  • JMdict irritativeness|irritation|stimulativeness|pungency