刺激法 thứ kích pháp Hán Việt: thứ kích pháp Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 法 (pháp)Hán Việtthứ kích phápCấu tạo刺 + 激 + 法 · thứ + kích + pháp nghĩa thành phần: thứ + kích + pháp Nghĩa EngCihui 刺激法 ìjīfǎ n. method of stimulation