刺激的 thứ kích đích Hán Việt: thứ kích đích Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 的 (đích)Hán Việtthứ kích đíchCấu tạo刺 + 激 + 的 · thứ + kích + đích nghĩa thành phần: thứ + kích + đích Nghĩa EngCihui challengingjaJMdict stimulating|exciting|provocative