刺激素

cì jī sù thứ kích tố

Hán Việt: thứ kích tố · Pinyin: cì jī sù

Tổng quan

hormone tăng trưởng

Cấu tạo: (thứ) + (kích) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hormone tăng trưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能刺激植物生长发育的药品,如赤霉素等。也叫生长素。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能刺激植物生长发育的药品,如赤霉素等。也叫生长素。

Eng

  • Cihui 刺激素 ìjīsù n. growth hormone