刺的人

thứ đích nhân

Hán Việt: thứ đích nhân

Tổng quan

mũi nhọn, cái giùi

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đâm

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺的东西