刺的人 thứ đích nhân Hán Việt: thứ đích nhân Tổng quan mũi nhọn, cái giùi Cấu tạo: 刺 (thứ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtthứ đích nhânCấu tạo刺 + 的 + 人 · thứ + đích + nhân nghĩa thành phần: thứ + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui mũi nhọn, cái giùi