刺突蛋白 cì tū dàn bái · thứ đột đản bạch Hán Việt: thứ đột đản bạch · Pinyin: cì tū dàn bái Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 突 (đột) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Pinyincì tū dàn báiHán Việtthứ đột đản bạchCấu tạo刺 + 突 + 蛋 + 白 · thứ + đột + đản + bạch nghĩa thành phần: thứ + đột + đản + bạch