刺繡架 thứ tú giá Hán Việt: thứ tú giá Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 繡 (tú) + 架 (giá)Hán Việtthứ tú giáCấu tạo刺 + 繡 + 架 · thứ + tú + giá nghĩa thành phần: thứ + tú + giá Nghĩa EngCihui 刺繡架 ìxiùjià n. a tambour