刺耳地

thứ nhĩ địa

Hán Việt: thứ nhĩ địa

Tổng quan

cay nghiệt, khắc nghiệt bằng giọng khàn khàn

Cấu tạo: (thứ) + (nhĩ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cay nghiệt, khắc nghiệt bằng giọng khàn khàn