刺花紋

cì huā wén thứ hoa văn

Hán Việt: thứ hoa văn · Pinyin: cì huā wén

Tổng quan

xăm hình

Cấu tạo: (thứ) + (hoa) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xăm hình

Eng

  • CC-CEDICT to tattoo
  • Cihui 刺花紋 ì huāwén n. tattoo