刺蜚繡 cì fēi xiù · thứ phỉ tú Hán Việt: thứ phỉ tú · Pinyin: cì fēi xiù Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 蜚 (phỉ) + 繡 (tú)Pinyincì fēi xiùHán Việtthứ phỉ túCấu tạo刺 + 蜚 + 繡 · thứ + phỉ + tú nghĩa thành phần: thứ + phỉ + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻交错用兵。Tân Hoa Tự Điển 1.喻交错用兵。