刺蜚繡

cì fēi xiù thứ phỉ tú

Hán Việt: thứ phỉ tú · Pinyin: cì fēi xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (phỉ) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻交错用兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻交错用兵。