刺角瓜 cì jiǎo guā · thứ giác qua Hán Việt: thứ giác qua · Pinyin: cì jiǎo guā Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 角 (giác) + 瓜 (qua)Pinyincì jiǎo guāHán Việtthứ giác quaCấu tạo刺 + 角 + 瓜 · thứ + giác + qua nghĩa thành phần: thứ + giác + qua