刺馬針 thứ mã châm Hán Việt: thứ mã châm Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 馬 (mã) + 針 (châm)Hán Việtthứ mã châmCấu tạo刺 + 馬 + 針 · thứ + mã + châm nghĩa thành phần: thứ + mã + châm Nghĩa EngCihui 刺馬針 ìmǎzhēn n. a spur M:²gēn