刺馬釘 thứ mã đinh Hán Việt: thứ mã đinh Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 馬 (mã) + 釘 (đinh)Hán Việtthứ mã đinhCấu tạo刺 + 馬 + 釘 · thứ + mã + đinh nghĩa thành phần: thứ + mã + đinh Nghĩa EngCihui 刺馬釘 ìmǎdīng n. a spur