刺骨語 cì gǔ yǔ · thứ cốt ngữ Hán Việt: thứ cốt ngữ · Pinyin: cì gǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 骨 (cốt) + 語 (ngữ)Pinyincì gǔ yǔHán Việtthứ cốt ngữCấu tạo刺 + 骨 + 語 · thứ + cốt + ngữ nghĩa thành phần: thứ + cốt + ngữ