刺骨語

cì gǔ yǔ thứ cốt ngữ

Hán Việt: thứ cốt ngữ · Pinyin: cì gǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (cốt) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中肯﹑深刻之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中肯﹑深刻之言。