刺骨貧 cì gǔ pín · thứ cốt bần Hán Việt: thứ cốt bần · Pinyin: cì gǔ pín Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 骨 (cốt) + 貧 (bần)Pinyincì gǔ pínHán Việtthứ cốt bầnCấu tạo刺 + 骨 + 貧 · thứ + cốt + bần nghĩa thành phần: thứ + cốt + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极其穷困。Tân Hoa Tự Điển 1.形容极其穷困。