刻了字 kè liǎo zì · khắc liễu tự Hán Việt: khắc liễu tự · Pinyin: kè liǎo zì Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 了 (liễu) + 字 (tự)Pinyinkè liǎo zìHán Việtkhắc liễu tựCấu tạo刻 + 了 + 字 · khắc + liễu + tự nghĩa thành phần: khắc + liễu + tự