刻凹槽

khắc ao tào

Hán Việt: khắc ao tào

Tổng quan

sự thổi sáo, sự nói thánh thót, sự hát thánh thót, sự làm rãnh máng (ở cột), sự tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)

Cấu tạo: (khắc) + (ao) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thổi sáo, sự nói thánh thót, sự hát thánh thót, sự làm rãnh máng (ở cột), sự tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)