刻劃玻璃 kè huà bō lí · khắc hoạch pha li Hán Việt: khắc hoạch pha li · Pinyin: kè huà bō lí Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 劃 (hoạch) + 玻 (pha) + 璃 (li)Pinyinkè huà bō líHán Việtkhắc hoạch pha liCấu tạo刻 + 劃 + 玻 + 璃 · khắc + hoạch + pha + li nghĩa thành phần: khắc + hoạch + pha + li