刻壓機 khắc áp ki Hán Việt: khắc áp ki Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 壓 (áp) + 機 (ki)Hán Việtkhắc áp kiCấu tạo刻 + 壓 + 機 · khắc + áp + ki nghĩa thành phần: khắc + áp + ki Nghĩa EngCihui indenter