刻字機 kè zì jī · khắc tự ki Hán Việt: khắc tự ki · Pinyin: kè zì jī Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 字 (tự) + 機 (ki)Pinyinkè zì jīHán Việtkhắc tự kiCấu tạo刻 + 字 + 機 · khắc + tự + ki nghĩa thành phần: khắc + tự + ki