刻度尺

kè dù chǐkhắc độ xích

Hán Việt: khắc độ xích · Pinyin: kè dù chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 度 (độ) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thước chia độ
  • Biên soạn graduated ruler M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 刻度尺 èdùchǐ n. graduated ruler M:¹bǎ
  • Tần suất từ n. graduated ruler M:¹bǎ

Đức

  • Handedict Messstab

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻度的 · 刻度盘 · 刻度 · 度尺 · 刻度瓶