刻度尺

kè dù chǐ khắc độ xích

Hán Việt: khắc độ xích · Pinyin: kè dù chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (độ) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刻度尺 èdùchǐ n. graduated ruler M:¹bǎ