刻度瓶

khắc độ bình

Hán Việt: khắc độ bình

Tổng quan

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 度 (độ) + 瓶 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình chia độ
  • Biên soạn graduated bottle

Eng

  • Cihui 刻度瓶 èdùpíng n. graduated bottle
  • Tần suất từ n. graduated bottle

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻度的 · 刻度盘 · 刻度 · 刻度尺