刻意經營 kè yì jīng yíng · khắc ý kinh doanh Hán Việt: khắc ý kinh doanh · Pinyin: kè yì jīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 意 (ý) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Pinyinkè yì jīng yíngHán Việtkhắc ý kinh doanhCấu tạo刻 + 意 + 經 + 營 · khắc + ý + kinh + doanh nghĩa thành phần: khắc + ý + kinh + doanh