刻意經營

kè yì jīng yíng khắc ý kinh doanh

Hán Việt: khắc ý kinh doanh · Pinyin: kè yì jīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (ý) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻意:用尽心思;经营:计划管理。指用心筹画。
  • Tân Hoa Tự Điển 刻意用尽心思;经营计划管理。指用心筹画。