刻板症 khắc bản chứng Hán Việt: khắc bản chứng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 板 (bản) + 症 (chứng)Hán Việtkhắc bản chứngCấu tạo刻 + 板 + 症 · khắc + bản + chứng nghĩa thành phần: khắc + bản + chứng Nghĩa EngCihui stereotypia