刻瑞斯 Kèruìsī · khắc thụy tư Hán Việt: khắc thụy tư · Pinyin: Kèruìsī Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 瑞 (thụy) + 斯 (tư)PinyinKèruìsīHán Việtkhắc thụy tưCấu tạo刻 + 瑞 + 斯 · khắc + thụy + tư nghĩa thành phần: khắc + thụy + tư Nghĩa EngCihui Ceres