刻畫無鹽 kè huà wú yán · khắc họa vô diêm Hán Việt: khắc họa vô diêm · Pinyin: kè huà wú yán Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 畫 (họa) + 無 (vô) + 鹽 (diêm)Pinyinkè huà wú yánHán Việtkhắc họa vô diêmCấu tạo刻 + 畫 + 無 + 鹽 · khắc + họa + vô + diêm nghĩa thành phần: khắc + họa + vô + diêm