刻薄話 khắc bạc thoại Hán Việt: khắc bạc thoại Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 薄 (bạc) + 話 (thoại)Hán Việtkhắc bạc thoạiCấu tạo刻 + 薄 + 話 · khắc + bạc + thoại nghĩa thành phần: khắc + bạc + thoại Nghĩa EngCihui 刻薄話 èbóhuà n. mean words M:²fān/¹jù