刻霧裁風 kè wù cái fēng · khắc vụ tài phong Hán Việt: khắc vụ tài phong · Pinyin: kè wù cái fēng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 霧 (vụ) + 裁 (tài) + 風 (phong)Pinyinkè wù cái fēngHán Việtkhắc vụ tài phongCấu tạo刻 + 霧 + 裁 + 風 · khắc + vụ + tài + phong nghĩa thành phần: khắc + vụ + tài + phong