刻骨的 khắc cốt đích Hán Việt: khắc cốt đích Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 骨 (cốt) + 的 (đích)Hán Việtkhắc cốt đíchTừ loạitínhCấu tạo刻 + 骨 + 的 · khắc + cốt + đích nghĩa thành phần: khắc + cốt + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thấu xươngMainlandKaggle Zh-Vi bone-deepEngCihui bone-deep Từ liên quan Gần nghĩa刻骨仇恨 · 刻骨相思 · 刻骨铭心 · 刻骨镂心 · 刻骨 · 骨的 · 骨的愈合 · 刻骨銘肌