刻點儀 khắc điểm nghi Hán Việt: khắc điểm nghi Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 點 (điểm) + 儀 (nghi)Hán Việtkhắc điểm nghiCấu tạo刻 + 點 + 儀 · khắc + điểm + nghi nghĩa thành phần: khắc + điểm + nghi Nghĩa EngCihui dotter